pay phone
/'peifoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện thoại công cộng trả tiền: Một chiếc điện thoại công cộng được đặt ở nơi công cộng, người dùng phải bỏ tiền xu hoặc sử dụng thẻ điện thoại để thực hiện cuộc gọi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to make a call, but my phone is dead. Is there a pay phone nearby? (Tôi cần gọi điện, nhưng điện thoại tôi hết pin. Có điện thoại công cộng nào gần đây không?)
- Before mobile phones, people often used pay phones on the street. (Trước khi có điện thoại di động, mọi người thường sử dụng điện thoại công cộng trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a pay phone": sử dụng điện thoại công cộng.
- He had to use a pay phone to call for help. (Anh ấy phải dùng điện thoại công cộng để gọi cứu trợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Public telephone: điện thoại công cộng (cách gọi khác).
- Coin-operated phone: điện thoại dùng tiền xu.
Từ đồng nghĩa
- Public phone: điện thoại công cộng.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện thoại tự động